DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1 VÀO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG HỆ CHÍNH QUY NĂM 2017

Trường:
Thông tin cần tìm:
Nhập họ tên hoặc số báo danh
 
 

DANH SÁCH TÌM ĐƯỢC
TTHọ tênCMNDSBDĐTTTrườngNgànhNVTổ hợp
1PHẠM THỊ MỸ A2416204824002200226.5DDYY đa khoa2B00
2A - RIÊM2332922563600257019.25DDICông nghệ thông tin1A00
3H' WIA ADRƠNG2417794274000561223.5DDQ523801011D96
4H' HÉT ADRƠNG2418346144000246222.25DDSGiáo dục Tiểu học4D01
5BỜ NƯỚC AĐỦ2060503183400401226.25DDSGiáo dục Chính trị1C20
6LÊ TRẦN MINH ÁI2124605553500727720.25DDSSư phạm Sinh học3B00
7LÊ KIM ÁI1973908803200000123.75DDQQuản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành 1D01
8ĐINH THỊ DIỆU ÁI2017327470400283222.5DDQQuản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành 1A00
9TRẦN THỊ PHƯƠNG ÁI1919704163300000125DDQMarketing1A00
10CAO ĐÌNH ÁI1843257363001429525.75DDKKỹ thuật cơ - điện tử2A00
11VÕ THỊ MỸ ÁI1973697143200513622.5DDKKinh tế xây dựng1A00
12TRẦN THỤC ÁI2417992614001512024.75DDFNgôn ngữ Anh2D01
13BÙI TRIỆU AN2017970920400722124.5DDFNgôn ngữ Anh2D01
14NGUYỄN PHAN THÚY AN2017910010400722424.5DDFNgôn ngữ Anh1D01
15BÙI NGUYỄN THẢO AN2125864043500461025.5DDFNgôn ngữ Anh1D01
16NGUYỄN NGHI AN2128102813500934924DDFNgôn ngữ Anh3D01
17TRẦN THỊ THANH AN2061900823400000123.75DDFNgôn ngữ Anh1D01
18LÊ THỊ AN1878500542901605423.25DDFNgôn ngữ Anh4D01
19NGUYỄN HOÀNG AN2017765380400674122.25DDKKỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Chất lượng cao)1A00
20LÊ VIỆT AN2062120583401526823DDKKỹ thuật xây dựng 1A00
21ĐÀO BÌNH AN1974150883200701022.25DDKKỹ thuật xây dựng 3A00
22VŨ QUỐC AN2017592220400820421.25DDKChương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt-Pháp2A01
23PHẠM THÁI THÙY AN1919960153300120726DDFSư phạm tiếng Anh1D01
24DƯƠNG THỤC AN2018129370400131125.25DDFSư phạm tiếng Anh1D01
25NGÔ HỮU AN2312528333800641926DDKKỹ thuật điều khiển & tự động hóa2A00
26LÊ TRƯỜNG AN2018206970400961622.25DDKKỹ thuật dầu khí (Chất lượng cao)2A00
27TRƯƠNG CÔNG AN2063714783400043819.5DDKKiến trúc (Chất lượng cao)3V00
28LÊ THUẬN AN1921313603300077622.25DDKKỹ thuật công trình xây dựng2A00
29HOÀNG VIỆT AN2061972823400893023.5DDKKỹ thuật xây dựng công trình giao thông1A00
30NGUYỄN HOÀI AN1974050663200212624.5DDKKỹ thuật cơ khí 4A00
31CAO HỮU VIỆT AN1877918912900624722.75DDKKỹ thuật nhiệt2A00
32HOÀNG VĂN AN1746657972802992119.75DDKKỹ thuật nhiệt1A00
33NGUYỄN VĂN THÀNH AN2061529460400283617.5DDKKỹ thuật tàu thủy2A00
34TRẦN VĂN AN1921250583301098325DDKKỹ thuật điện, điện tử1A00
35LÊ PHƯỚC AN2062678413400502724.25DDKKỹ thuật điện, điện tử1A00
36HOÀNG VĂN AN1973775873200750424DDKKỹ thuật điện, điện tử1A00
37NGUYỄN XUÂN AN1921329633301207617.75DDKKỹ thuật điện, điện tử (Chất lượng cao)2A00
38MAI CHIẾM AN1973843383200212423.25DDKKỹ thuật điện tử & viễn thông1A00
39NGUYỄN LONG AN1973748323200701223DDKKỹ thuật điện tử & viễn thông2A00
40THÁI QUỐC AN2125779433500377518DDCCông nghệ Kỹ thuật Ô tô2A00
41NGUYỄN VĂN AN2018112150400338416.5DDCCông nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử2A00
42NGUYỄN VĂN AN2128349053500000819.25DDKSư phạm kỹ thuật công nghiệp4A00
43NGUYỄN THỊ DUY AN2062632263400375526.25DDKCông nghệ thông tin1A01
44TRỊNH ĐÌNH AN2018170560400820324.25DDKCông nghệ thông tin (Chất lượng cao ngoại ngữ Nhật)2A00
45TRẦN VIẾT AN2062100633400864824DDKCông nghệ chế tạo máy1A00
46NGUYỄN VĂN AN2062963773400262723.25DDKCông nghệ chế tạo máy2A00
47NGUYỄN TẤN AN2062846973400416322.5DDQQuản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành 1D01
48PHAN THỊ MỸ AN2062076643400725924DDQQuản trị khách sạn2A00
49NGUYỄN THỊ THẠCH AN2017967220400043926.25DDQKinh doanh quốc tế1D01
50NGUYỄN HOÀI AN1973837513200212524.5DDQKinh doanh quốc tế3A01
51TRẦN THỊ KHÁNH AN2017725880400131323.5DDQQuản trị Dịch vụ du lịch và lữ hành 2A01
52NGUYỄN THỊ THÚY AN1875834092900941123.25DDQQuản trị kinh doanh3A00
53LÊ VĂN AN2017957780400961722.5DDQQuản trị kinh doanh3A00
54THÁI THỊ AN1843648063000347422.5DDQQuản trị kinh doanh1D01
55ĐINH DUY THÀNH AN2125751393501231223.5DDQKinh doanh thương mại 4A00
56PHÙNG THỊ TƯỜNG AN2311063013800576622.25DDQKinh doanh thương mại 4A00
57BÙI PHẠM THIÊN AN2062467903401359221DDQTài chính - Ngân hàng3D01
58HOÀNG RY AN1973843463200212220.5DDQTài chính - Ngân hàng3A01
59PHAN THỊ AN1877963932902216725.25DDQKế toán 1A00
60LÊ THỊ HÀ AN1973808373200212322.25DDQKế toán 1A00
61ĐẶNG THỊ QUỲNH AN1877978682900940721.5DDQKiểm toán2A01
62HUỲNH NHẬT AN2128393803500143624.25DDFNgôn ngữ Hàn Quốc2D01
63NGUYỄN THỊ THÚY AN2062447053401403021.5DDQKinh tế3A00
64ĐẶNG THỊ HOÀI AN1878189192902353424DDQQuản trị kinh doanh5D01
65PHẠM NGUYỄN HOÀNG AN2063634613400630123DDFNgôn ngữ Anh5D01
66ĐỒNG PHƯƠNG THÚY AN2062833163400375220.5DDFNgôn ngữ Nga4D96
67ĐỖ THỊ THANH AN2062221813401222620.5DDFNgôn ngữ Pháp1D78
68NGUYỄN THỊ MINH AN2062714133400503024.5DDFNgôn ngữ Trung Quốc2D01
69NGUYỄN THỊ THÙY AN1843578673001057725.75DDFNgôn ngữ Nhật3D01
70NGUYỄN THÚY AN2062832603400375625DDFNgôn ngữ Hàn Quốc1D01
71HÀ THỊ THÚY AN1945998333100926924.75DDFNgôn ngữ Hàn Quốc3D01
72NGUYỄN SONG AN2061517123400401322.75DDSSư phạm Lịch sử1C00
73VÕ LONG AN2312045003800576724DDQLuật kinh tế 3A00
74NGUYỄN HỒNG AN2017950460400283422.5DDQLuật kinh tế 1A00
75NGUYỄN THÀNH AN1973844173200164322.5DDQLuật kinh tế 1D01
76HOÀNG VĂN AN1919707792902490422.25DDQQuản trị nhân lực2A00
77ĐỖ THÀNH AN2124831103500317521.5DDSTâm lý học1C00
78NGUYỄN THỊ THU AN1946449903100740119DDSTâm lý học3D01
79NGUYỄN THỊ XUÂN AN2311413473800990718.75DDSTâm lý học2D01
80THÁI HUỲNH THỊ AN2017464880400568418.5DDSĐịa lý học (Chuyên ngành Địa lý du lịch)2D15
81NGUYỄN THỊ HOÀI AN2311083373801145324.75DDSBáo chí1C00
82MAI TRƯỜNG AN2060358123401431024.5DDSBáo chí1C00
83PHẠM HOÀI AN2061843623400088321DDSBáo chí2C00
84DƯƠNG THỊ HUYỀN AN1878049132900682920.75DDSBáo chí1D15
85VÕ TẤN THANH AN2063334803400977919.25DDSBáo chí3C00
86NGUYỄN LỘC THÚY AN0257958080206746426.25DDYY đa khoa10B00
87PHẠM THỊ THU AN2018106770400374125.25DDYDược học4A00
88NGUYỄN THỊ THÚY AN2018128970400000317.25DDSHóa học1A00
89TRẦN KHÁNH AN2310650833800498016.75DDSCông tác xã hội1C00
90HUỲNH VĂN AN2128311163500000216.25DDSQuản lý tài nguyên và môi trường1B00
91NGUYỄN ĐÌNH AN2017590170400283317DDVKhoa học Y sinh1D90
92LÊ VĨNH TƯỜNG AN2017574700400820125.25DDVQuản trị và kinh doanh Quốc tế1D90
93HOÀNG THANH AN2017593670400043726.75DDYY đa khoa4B00
94PHAN NGỌC BẢO ẤN2017970130400608924DDFNgôn ngữ Anh2D01
95ĐINH THỊ ANẼN2312981123800433920.25DDSCông tác xã hội2C00
96RMAH H' ANEO2312965333801056623.25DDFQuốc tế học3D78
97ĐỖ THỊ VÂN ANH0381990041872800350823.25DDFQuốc tế học4D01
98LÊ NGỌC QUỲNH ANH2017917240400606822.25DDFQuốc tế học5D78
99NGUYỄN NGỌC QUỲNH ANH2017858330400607322.25DDFQuốc tế học3D01
100TRẦN LÊ PHƯƠNG ANH2017578010400724621.25DDFQuốc tế học4D01
Tìm thấy: 12879 thí sinh / 129 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...