DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN ĐỢT 1 VÀO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG HỆ CHÍNH QUY NĂM 2018

Trường:
Thông tin cần tìm:
Nhập họ tên hoặc số báo danh
 
 

DANH SÁCH TÌM ĐƯỢC
TTHọ tênCMNDSBDĐTTTrườngNgànhNVTổ hợp
1ĐOÀN THỊ HOÀNG KIỀU A2063379153401083818.85DDSBáo chí  
2Sáo Bun Trâm Adrơng2416829425453921.65DDPQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành1Toán + Văn + GDCD
3VÕ THỊ ÁI2063168963400969525DDSSư phạm Địa lý  
4NGUYỄN THỊ MỸ ÁI2063756993400098516DDSViệt Nam học   
5Trần Công Ái442000024405638923.05DDICông nghệ thông tin1Toán + Vật lý + Tiếng Anh
6TRẦN CÔNG ÁI0442000024403100112317.15DDIQuản trị kinh doanh  
7NGUYỄN ĐỨC ÁI2312620133800371419.75DDKKỹ thuật cơ khí (Chuyên ngành Cơ khí động lực)  
8PHẠM THỊ DIỆU ÁI2062100213400921318.15DDKQuản lý tài nguyên & môi trường  
9LÊ THỊ ÁI1946504853100182720.8DDQQuản trị khách sạn  
10NGUYỄN CỬU DIỆU ÁI1921343403301084019.55DDQKế toán  
11NGUYỄN ĐẶNG DIỆU ÁI1921270673301127420.9DDQThương mại điện tử  
12TẠ PHƯƠNG ÁI2063369493401084117.75DDQThống kê kinh tế  
13LÊ THỊ KIM ÁI2154949453701466017.8DDQQuản lý nhà nước  
14NGUYỄN THỊ HỒNG ÁI2312675573800000119DDQKế toán  
15TRẦN TUYẾT ÁI2418785334000689019.05DDQKinh tế  
16TRẦN THỊ ÁI2061947343400000221DDSViệt Nam học   
17HỐIH THỊ AMINH2061732183400427618.7DDSĐịa lý học  
18HỨA THỊ MỸ AN2062707123400600019.27DDSGiáo dục Mầm non  
19DƯƠNG VĂN AN2063237253401139217.45DDSBáo chí  
20NGUYỄN ĐẮC AN2063237393401139316DDSCông tác xã hội  
21ĐINH HOÀNG PHƯƠNG AN2060382063401618219.5DDSSư phạm Địa lý  
22PHẠM QUỐC AN2128645673500000517.6DDSCông nghệ thông tin   
23NGUYỄN QUANG THỊNH AN2018152100400757215.8DSKCông nghệ Kỹ thuật Xây dựng  
24TRẦN NGỌC AN2063381293401084216.9DSKCông nghệ kỹ thuật cơ khí  
25NGUYỄN KIM AN2059104003401683819.9DSKCông nghệ thông tin  
26NGUYỄN THỊ VIỆT AN2017875110400343521.65DDVKhoa học Y sinh  
27LÊ VÕ THỊ TRƯỜNG AN2017912400400757118.45DDYĐiều dưỡng  
28Trần Thị Thúy An2418755485430223.6DDSĐịa lý học1Địa lý + Văn + Tiếng Anh
29Huỳnh Đức An2014204175583421.45DSKCông nghệ Kỹ thuật Xây dựng1Toán + Vật lý + Hóa học
30Nguyễn An2313091205416921.5DSKCông nghệ kỹ thuật cơ khí2Toán + Vật lý + Hóa học
31Phan Ngoc An2453639285359821.3DSKCông nghệ Kỹ thuật Giao thông2Toán + Tiếng Anh + Văn
32Nguyễn Hoàng Bảo An2018035135623822.8DDSHóa học1Hóa học + Toán + Tiếng Anh
33Trần Trường An1974546075654521.65DSKCông nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử2Toán + Vật lý + Hóa học
34Trần Lê Bình An2018018405750421.6DSKCông nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử1Toán + Vật lý + Hóa học
35Trần Lê Bình An2058018405735021.6DSKCông nghệ kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa1Toán + Vật lý + Hóa học
36Nguyễn Thị Việt An2017875115401025.15DDVKhoa học Y sinh1Toán + Sinh học + Tiếng Anh
37Vũ Đức An2060527895746524.25DDICông nghệ thông tin1Toán + Vật lý + Tiếng Anh
38Trần Trường An1974546075638521.65DDICông nghệ kỹ thuật máy tính2Toán + Vật lý + Hóa học
39BÙI THỊ THU AN2015979960401033817.75DDSTâm lý học  
40NGUYỄN HOÀNG BẢO AN2018035130400146916.25DDSHóa học  
41DƯƠNG ĐẶNG THIÊN AN2018413970400499118.85DDSCông nghệ thông tin   
42TRẦN THỊ THUÝ AN2418755480400607016.45DDSĐịa lý học  
43DOÃN TRƯỜNG AN2312139430400649415.5DDSCông nghệ thông tin   
44TRƯƠNG VĂN AN2063602493401684321.2DDQMarketing  
45TRẦN THỊ TRƯƠNG AN2064407003400851420.6DDQQuản trị khách sạn  
46ĐẶNG PHƯỚC AN2063906323400182719.6DDQQuản trị kinh doanh  
47PHAN THỊ THÙY AN1843993863001441219.9DDQKế toán  
48NGÔ XUÂN TRƯỜNG AN0440970005883100902519.35DDQKinh tế  
49NGUYỄN THỊ PHƯƠNG AN1919668053300293518.95DDQ7380101  
50LÊ QUỐC AN1919096413300445922.2DDQKinh doanh quốc tế  
51NGUYỄN THỊ HÀ AN1878453132902532219.15DDQTài chính - Ngân hàng  
52TRẦN THỊ AN1878615612902878119.75DDQMarketing  
53NGUYỄN THỊ HÀ AN1843950623000390619.75DDQThống kê kinh tế  
54NGUYỄN ĐÀO HÀ AN1843491403000843720.85DDQKế toán  
55TRẦN THỊ DIỆU AN1844017443000901218.8DDQKinh tế  
56NGUYỄN VĂN AN2018103650400343619.1DDKCông nghệ chế tạo máy  
57NGUYỄN HOÀNG THANH AN2017999150400499519.8DDKKỹ thuật điện tử & viễn thông  
58NGUYỄN TRƯỜNG AN2017975630400757622.7DDKKỹ thuật điện  
59NGUYỄN THANH AN0136892970100391019.95DDQQuản trị kinh doanh  
60LÊ THỊ THU AN2018049010400059020.4DDQMarketing  
61DOÃN TƯỜNG AN2018403960400343119.7DDQQuản trị kinh doanh  
62NGUYỄN THỊ MINH AN2017758310400757419.8DDQMarketing  
63NGUYỄN THỊ THU AN2017790380400814418.65DDQThương mại điện tử  
64PHAN MINH LƯU AN2018146950400814622.3DDQLuật kinh tế  
65HỒ VĂN AN2062707753400542920DDKCông nghệ thông tin (Đào tạo đặc thù)  
66LƯU QUỐC AN2063666953400631621.05DDKCông nghệ thông tin (Đào tạo đặc thù)  
67LÊ VĂN THANH AN2312455963801092916.75DDPQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành  
68NGUYỄN VĂN PHÚ AN1919668783300049722.05DDKKỹ thuật điều khiển & tự động hóa  
69HỒ PHƯỚC AN1919997093300122920.05DDKKỹ thuật điện  
70NGUYỄN ĐÌNH AN1844092413000198520.65DDKKỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành XDDD&CN)  
71PHAN DANH BẢO AN1843238783000463820.95DDKKỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành XDDD&CN)  
72DƯƠNG TRƯỜNG AN0442000029143100112423.15DDKKỹ thuật xây dựng (Chuyên ngành XDDD&CN)  
73TRƯƠNG KHẮC AN0382000064232802442916DDKKỹ thuật tàu thủy  
74NGUYỄN BÁ AN1879204322901793821.5DDKKỹ thuật điện  
75NGUYỄN ĐÌNH AN1844074763000959219.95DDICông nghệ thông tin  
76LÊ HOÀI AN2453589976300513422.13DDFNgôn ngữ Trung Quốc  
77NGUYỄN THÀNH AN2061924200204413017.6DDICông nghệ thông tin  
78LÊ TRẦN THÚY AN2512110924200000120.08DDFĐông phương học  
79LÊ THỊ THÚY AN2063427973401462022.61DDFNgôn ngữ Hàn Quốc  
80LÊ VŨ THÀNH AN1919675783300049620.6DDICông nghệ thông tin  
81HOÀNG LÊ THIỆN AN1919975083300122818DDICông nghệ thông tin  
82VŨ ĐỨC AN2060527893401561618.4DDICông nghệ thông tin  
83LÊ NGỌC AN2018078160400103816.85DDFNgôn ngữ Nga  
84NGUYỄN THỊ AN1429010702100000222.25DDFNgôn ngữ Anh  
85TRẦN THỊ AN1844009153000151022.88DDFNgôn ngữ Nhật  
86THÁI THỊ THÚY AN1844018623000843923.34DDFNgôn ngữ Anh  
87Trần Long Ẩn2018352255434524DDVKhoa học Y sinh1Toán + Hóa học + Sinh học
88Y Ang2332867225400220.7DDPLuật kinh tế1Toán + Địa lý + GDCD
89Y ANG2332867223600203816.25DDPLuật kinh tế  
90LÊ NHẬT ANH2128642193500142819.3DDKKỹ thuật điện tử & viễn thông  
91HÀ KIỀU ANH2128815633500372717.9DDKCông nghệ thực phẩm (Chất lượng cao)  
92THÂN THỊ KIM ANH2128181393500848015.1DDKCông nghệ dầu khí và khai thác dầu (Chất lượng cao)  
93CAO THẾ ANH2418561043801093318.05DDKCông nghệ dầu khí và khai thác dầu (Chất lượng cao)  
94NGUYỄN PHẠM TUẤN ANH2332806423600340817.45DDKKỹ thuật tàu thủy  
95HOÀNG PHƯƠNG ANH2155136653700000918.3DDKKỹ thuật hóa học   
96TRẦN UNG ĐỨC ANH2063192703400997323.5DDKKỹ thuật điện  
97NGUYỄN THẾ ANH2417448284000931321.6DDKKỹ thuật điện  
98ĐẶNG THỊ LAN ANH2063492833401207818.65DDKKỹ thuật hóa học   
99LÊ THỊ TRÂM ANH2061908543400049017.3DDKKỹ thuật môi trường  
100LÊ THỊ LAN ANH2061925563400099020.8DDKCông nghệ sinh học  
Tìm thấy: 15473 thí sinh / 155 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...