|
DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN
ĐỢT 1
HỆ CHÍNH QUY
VÀO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG NĂM 2009 |
|
|
Trường
Đại học Bách khoa |
|
Trường
Đại học Kinh tế |
|
Trường
Đại học Sư phạm |
|
Trường
Đại học Ngoại ngữ |
|
Phân viện Đại học Đà nẵng tại Kontum |
|
Khoa Y dược |
|
Trường Cao đẳng Công nghệ |
|
Trường Cao đẳng
công nghệ thông tin |
|
|
|
|
|
DANH SÁCH THÍ SINH TRÚNG TUYỂN VÀO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐỢT 1 |
|
T́m thấy 3136 thí sinh |
|
Trang 1 của 11 trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Trang sau >> |
|
| STT |
Họ tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Số báo danh |
Ghi chú |
| 1 |
Nguyễn Văn An |
10/01/91 |
Nam |
DDKA.17582 |
|
| 2 |
Huỳnh Đức An |
25/06/88 |
Nam |
DDKA.17537 |
Chuyển ngành |
| 3 |
Giang Vĩnh An |
04/12/91 |
Nam |
DDKA.17534 |
|
| 4 |
Cao Đăng An |
26/03/91 |
Nam |
DDKA.17524 |
Chuyển ngành |
| 5 |
Trương Trường An |
12/12/91 |
Nam |
DDKA.17608 |
|
| 6 |
Trần Văn An |
22/07/90 |
Nam |
DDKA.17604 |
|
| 7 |
Trần Thị Mỹ An |
24/01/91 |
Nữ |
DDKA.17602 |
Chuyển ngành |
| 8 |
Thái Thuận An |
06/05/91 |
Nam |
DDKA.17596 |
|
| 9 |
Thái Bá Lê An |
30/10/91 |
Nam |
DDKA.17595 |
|
| 10 |
Phạm Hải An |
28/12/91 |
Nam |
DDKA.17589 |
|
| 11 |
Phan Bá An |
04/09/90 |
Nam |
DDKA.17587 |
|
| 12 |
Nguyễn Văn An |
22/08/91 |
Nam |
DDKA.17583 |
|
| 13 |
Võ Trọng An |
06/05/91 |
Nam |
DDKA.17614 |
|
| 14 |
Lý Thuỳ An |
05/02/91 |
Nữ |
DDKA.17553 |
|
| 15 |
Lê Hoàng Trọng An |
03/02/91 |
Nam |
DDKA.17540 |
Chuyển ngành |
| 16 |
Lê Thành An |
25/10/91 |
Nam |
DDKA.17543 |
Chuyển ngành |
| 17 |
Lê Trường An |
29/10/91 |
Nam |
DDKA.17547 |
|
| 18 |
Nguyễn Xuân An |
05/08/91 |
Nam |
DDKA.17586 |
|
| 19 |
Lường Văn An |
10/02/91 |
Nam |
DDKA.17552 |
Chuyển ngành |
| 20 |
Mai Văn An |
26/06/91 |
Nam |
DDKA.17555 |
|
| 21 |
Nguyễn Hải Thành An |
12/11/91 |
Nam |
DDKA.17560 |
|
| 22 |
Nguyễn Trường An |
10/01/91 |
Nam |
DDKA.17579 |
|
| 23 |
Nguyễn Tuấn An |
04/08/91 |
Nam |
DDKA.17580 |
|
| 24 |
Lê Võ Sĩ An |
02/10/91 |
Nam |
DDKA.17550 |
|
| 25 |
Phan Thị Hồng An |
21/03/91 |
Nữ |
DDKV.01382 |
|
| 26 |
Lê Viết Hoàng An |
24/09/91 |
Nam |
DDKV.01380 |
|
| 27 |
Nguyễn Văn Ân |
15/07/91 |
Nam |
DDKA.17935 |
|
| 28 |
Lê Phước Ân |
14/10/90 |
Nam |
DDKA.17924 |
Chuyển ngành |
| 29 |
Lê Quý Duy Ân |
29/01/91 |
Nam |
DDKA.17925 |
|
| 30 |
Nguyễn Hoàng Ân |
06/09/91 |
Nam |
DDKA.17929 |
Chuyển ngành |
| 31 |
Nguyễn Khắc Chí Ân |
09/09/91 |
Nam |
DDKA.17931 |
Chuyển ngành |
| 32 |
Nguyễn Nhật Ân |
14/07/91 |
Nam |
DDKA.17933 |
Chuyển ngành |
| 33 |
Tiêu Thiên Ân |
23/06/91 |
Nam |
DDKA.17937 |
|
| 34 |
Lê Trung Anh |
01/01/84 |
Nam |
DDKA.17689 |
Chuyển ngành |
| 35 |
Phạm Thế Anh |
17/05/91 |
Nam |
DDKA.17790 |
|
| 36 |
Phạm Quốc Anh |
09/07/90 |
Nam |
DDKA.17788 |
Chuyển ngành |
| 37 |
Phạm Gia Tuấn Anh |
05/09/91 |
Nam |
DDKA.17785 |
|
| 38 |
Nguyễn Đắc Huỳnh Anh |
07/11/91 |
Nam |
DDKA.17720 |
Chuyển ngành |
| 39 |
Lê Việt Anh |
02/09/91 |
Nam |
DDKA.17700 |
|
| 40 |
Lê Tú Anh |
22/02/90 |
Nữ |
DDKA.17695 |
|
| 41 |
Nguyễn Vũ Tiến Anh |
18/09/91 |
Nam |
DDKA.17773 |
|
| 42 |
Nguyễn Tuấn Anh |
09/09/90 |
Nam |
DDKA.17753 |
|
| 43 |
Phạm Văn Tuấn Anh |
04/12/90 |
Nam |
DDKA.17796 |
|
| 44 |
Nguyễn Lê Hoàng Anh |
02/03/91 |
Nữ |
DDKA.17730 |
|
| 45 |
Nguyễn Nhật Anh |
10/02/91 |
Nam |
DDKA.17733 |
Chuyển ngành |
| 46 |
Nguyễn Trung Anh |
15/05/91 |
Nam |
DDKA.17750 |
Chuyển ngành |
| 47 |
Nguyễn Thị Vân Anh |
05/05/90 |
Nữ |
DDKA.17746 |
|
| 48 |
Ninh Quang Anh |
21/03/91 |
Nam |
DDKA.17775 |
Chuyển ngành |
| 49 |
Nguyễn Thị Gấm Anh |
06/12/91 |
Nữ |
DDKA.17738 |
|
| 50 |
Ông Thị Hoàng Anh |
16/07/91 |
Nữ |
DDKA.17776 |
|
| 51 |
Phan Đỗ Thanh Anh |
21/04/90 |
Nam |
DDKA.17779 |
Chuyển ngành |
| 52 |
Nguyễn Văn Anh |
26/07/91 |
Nam |
DDKA.17761 |
|
| 53 |
Lê Hữu Anh |
01/09/91 |
Nam |
DDKA.17681 |
|
| 54 |
Đặng Thế Anh |
30/07/91 |
Nam |
DDKA.17634 |
|
| 55 |
Đỗ Đăng Duy Anh |
09/07/91 |
Nam |
DDKA.17640 |
|
| 56 |
Đỗ Ngọc Anh |
10/01/91 |
Nam |
DDKA.17641 |
|
| 57 |
Hồ Việt Anh |
20/06/91 |
Nam |
DDKA.17661 |
|
| 58 |
Huỳnh Chiêu Anh |
04/02/91 |
Nam |
DDKA.17663 |
Chuyển ngành |
| 59 |
Huỳnh Thị Mai Anh |
02/06/90 |
Nữ |
DDKA.17666 |
Chuyển ngành |
| 60 |
Lê Công Anh |
14/01/91 |
Nam |
DDKA.17672 |
|
| 61 |
Đặng Ngọc Anh |
30/07/91 |
Nam |
DDKA.17632 |
Chuyển ngành |
| 62 |
Lê Hoàng Anh |
08/10/91 |
Nam |
DDKA.17678 |
|
| 63 |
Trần Đặng Vương Anh |
31/08/91 |
Nam |
DDKA.17801 |
|
| 64 |
Dương Văn Anh |
01/07/90 |
Nam |
DDKA.17627 |
|
| 65 |
Phạm Đức Anh |
05/06/91 |
Nam |
DDKA.17784 |
Chuyển ngành |
| 66 |
Trần Việt Anh |
08/06/91 |
Nam |
DDKA.17837 |
|
| 67 |
Trịnh Đức Trần Tài Anh |
26/05/91 |
Nam |
DDKA.17838 |
|
| 68 |
Trần Văn Tuấn Anh |
21/08/91 |
Nam |
DDKA.17836 |
Chuyển ngành |
| 69 |
Trịnh Thị Anh |
23/06/91 |
Nữ |
DDKA.17839 |
Chuyển ngành |
| 70 |
Trần Minh Anh |
23/01/91 |
Nam |
DDKA.17811 |
|
| 71 |
Trần Đức Anh |
01/04/90 |
Nam |
DDKA.17805 |
|
| 72 |
Trần Văn Anh |
12/11/91 |
Nam |
DDKV.01411 |
|
| 73 |
Nguyễn Hữu Anh |
28/07/91 |
Nam |
DDKV.01395 |
|
| 74 |
Trần Vũ Phi Anh |
21/05/91 |
Nam |
DDKV.01412 |
|
| 75 |
Phạm Nguyễn Anh Đức Anh |
01/01/91 |
Nam |
DDKV.01402 |
|
| 76 |
Kiều ánh |
05/03/91 |
Nam |
DDKA.17878 |
|
| 77 |
Trương Ngọc ánh |
06/12/91 |
Nam |
DDKA.17906 |
Chuyển ngành |
| 78 |
Phạm Minh ánh |
02/02/90 |
Nam |
DDKA.17899 |
|
| 79 |
Phạm Duy ánh |
06/05/91 |
Nam |
DDKA.17898 |
|
| 80 |
Nguyễn Văn ánh |
05/10/90 |
Nam |
DDKA.17895 |
|
| 81 |
Nguyễn Thị Nguyệt ánh |
08/11/91 |
Nữ |
DDKA.17892 |
Chuyển ngành |
| 82 |
Nguyễn Thị ánh |
22/02/91 |
Nữ |
DDKA.17887 |
|
| 83 |
Nguyễn Dương ánh |
04/04/90 |
Nam |
DDKA.17885 |
Chuyển ngành |
| 84 |
Lê Xuân Nguyên ánh |
05/11/91 |
Nam |
DDKA.17882 |
|
| 85 |
Lê Ngọc ánh |
06/07/91 |
Nam |
DDKA.17879 |
|
| 86 |
Văn Doãn ánh |
14/09/91 |
Nam |
DDKA.17907 |
|
| 87 |
Lê Văn ánh |
06/06/91 |
Nam |
DDKA.17881 |
|
| 88 |
Nguyễn Thế ảnh |
23/01/90 |
Nam |
DDKA.17912 |
Chuyển ngành |
| 89 |
Mai Văn Ba |
20/12/91 |
Nam |
DDKA.01510 |
|
| 90 |
Lê Văn Ba |
12/06/91 |
Nam |
DDKA.01506 |
|
| 91 |
Nguyễn Quang Ba |
25/05/91 |
Nam |
DDKA.01514 |
Chuyển ngành |
| 92 |
Nguyễn Thanh Bá |
28/03/91 |
Nam |
DDKA.01522 |
|
| 93 |
Võ Văn Bắc |
12/06/91 |
Nam |
DDKA.01671 |
|
| 94 |
Võ Văn Bắc |
10/10/91 |
Nam |
DDKA.01670 |
|
| 95 |
Đặng Văn Bắc |
15/08/91 |
Nam |
DDKA.01664 |
|
| 96 |
Nguyễn Cao Bắc |
04/06/91 |
Nam |
DDKA.01667 |
Chuyển ngành |
| 97 |
Nguyễn Ngọc Bách |
06/09/91 |
Nam |
DDKA.01530 |
|
| 98 |
Lê Quang Bách |
26/05/91 |
Nam |
DDKA.01529 |
|
| 99 |
Lê Khắc Duy Bách |
29/08/91 |
Nam |
DDKA.01528 |
Chuyển ngành |
| 100 |
Nguyễn Văn Bách |
05/03/91 |
Nam |
DDKA.01536 |
Chuyển ngành |
| 101 |
Trần Nguyên Bách |
10/09/91 |
Nam |
DDKA.01540 |
|
| 102 |
Nguyễn Ngọc Bách |
29/12/91 |
Nam |
DDKA.01532 |
|
| 103 |
Nguyễn Điện Bàn |
08/07/91 |
Nam |
DDKA.01520 |
Chuyển ngành |
| 104 |
Thuỷ Châu Bạn |
25/09/90 |
Nam |
DDKA.01649 |
Chuyển ngành |
| 105 |
Nguyễn Thiên Bão |
28/11/91 |
Nam |
DDKA.01603 |
|
| 106 |
Lê Quang Bảo |
19/10/91 |
Nam |
DDKA.01576 |
|
| 107 |
Lại Ngọc Bảo |
05/05/91 |
Nam |
DDKA.01573 |
|
| 108 |
Huỳnh Tấn Bảo |
16/11/90 |
Nam |
DDKA.01571 |
|
| 109 |
Đinh Trần Quốc Bảo |
01/11/91 |
Nam |
DDKA.01566 |
|
| 110 |
Bùi Hoàng Bảo |
04/10/91 |
Nam |
DDKA.01548 |
Chuyển ngành |
| 111 |
Nguyễn Hồ Bảo |
05/09/90 |
Nam |
DDKA.01585 |
|
| 112 |
Mai Văn Bảo |
27/12/91 |
Nam |
DDKA.01581 |
Chuyển ngành |
| 113 |
Dương Đình Thái Bảo |
21/10/91 |
Nam |
DDKA.01556 |
|
| 114 |
Phan Đình Quốc Bảo |
15/10/91 |
Nam |
DDKA.01610 |
|
| 115 |
Nguyễn Hoài Bảo |
10/07/91 |
Nam |
DDKA.01583 |
Chuyển ngành |
| 116 |
Phan Thanh Thái Bảo |
28/12/91 |
Nam |
DDKA.01613 |
|
| 117 |
Cái Viết Báu |
09/09/91 |
Nam |
DDKA.01547 |
|
| 118 |
Trần Văn Bảy |
29/01/91 |
Nam |
DDKA.01644 |
|
| 119 |
Văn Thị Bé |
05/05/91 |
Nữ |
DDKA.01675 |
|
| 120 |
Lâm Quang Bền |
16/06/91 |
Nam |
DDKA.01679 |
|
| 121 |
Nguyễn Thị Bích |
10/03/91 |
Nữ |
DDKA.01862 |
|
| 122 |
Đậu Xuân Bích |
07/05/91 |
Nam |
DDKA.01856 |
|
| 123 |
Huỳnh Trí Biện |
21/02/91 |
Nam |
DDKA.01698 |
Chuyển ngành |
| 124 |
Ngô Văn Bính |
12/11/88 |
Nam |
DDKA.01867 |
|
| 125 |
Lê Nguyên Bình |
01/11/91 |
Nam |
DDKA.01740 |
|
| 126 |
Lê Minh Bình |
27/04/91 |
Nam |
DDKA.01739 |
Chuyển ngành |
| 127 |
Huỳnh Thanh Bình |
01/01/91 |
Nam |
DDKA.01733 |
|
| 128 |
Hồ Thái Bình |
19/08/91 |
Nam |
DDKA.01728 |
Chuyển ngành |
| 129 |
Đoàn Thanh Bình |
02/04/91 |
Nam |
DDKA.01721 |
Chuyển ngành |
| 130 |
Đặng Văn Bình |
07/10/91 |
Nam |
DDKA.01717 |
|
| 131 |
Đặng Thanh Bình |
20/08/90 |
Nam |
DDKA.01715 |
|
| 132 |
Đặng Phước Bình |
01/01/91 |
Nam |
DDKA.01712 |
|
| 133 |
Dương Xuân Bình |
19/05/91 |
Nam |
DDKA.01710 |
Chuyển ngành |
| 134 |
Cao Quảng Bình |
15/01/91 |
Nam |
DDKA.01707 |
|
| 135 |
Trương Duy Bình |
24/12/91 |
Nam |
DDKA.01839 |
|
| 136 |
Lê Trọng Bình |
01/03/91 |
Nam |
DDKA.01747 |
|
| 137 |
Lê Văn Bình |
06/04/91 |
Nam |
DDKA.01750 |
|
| 138 |
Mai Vũ Quốc Bình |
04/03/91 |
Nam |
DDKA.01760 |
|
| 139 |
Ngô Quốc Bình |
16/11/90 |
Nam |
DDKA.01763 |
|
| 140 |
Nguyễn Đức Bình |
27/10/91 |
Nam |
DDKA.01773 |
|
| 141 |
Nguyễn Quốc Bình |
06/06/91 |
Nam |
DDKA.01783 |
Chuyển ngành |
| 142 |
Trần Phước Bình |
25/12/91 |
Nam |
DDKA.01831 |
Chuyển ngành |
| 143 |
Tào Quang Bình |
16/11/91 |
Nam |
DDKA.01822 |
|
| 144 |
Phan Văn Bình |
03/02/91 |
Nam |
DDKA.01814 |
|
| 145 |
Nguyễn Văn Bình |
28/12/91 |
Nam |
DDKA.01797 |
|
| 146 |
Nguyễn Thái Bình |
23/08/91 |
Nam |
DDKA.01792 |
|
| 147 |
Bùi Đình Bình |
25/12/91 |
Nam |
DDKA.01703 |
Chuyển ngành |
| 148 |
Nguyễn Văn Bình |
26/09/91 |
Nam |
DDKA.01808 |
|
| 149 |
Lê Hoà Bình |
30/04/91 |
Nữ |
DDKV.00016 |
|
| 150 |
Võ Văn Bôn |
05/01/91 |
Nam |
DDKA.01873 |
Chuyển ngành |
| 151 |
Nguyễn Văn Bôn |
19/06/91 |
Nam |
DDKA.01871 |
Chuyển ngành |
| 152 |
Trần Văn Bôn |
03/05/91 |
Nam |
DDKA.01872 |
|
| 153 |
Lưu Văn Bun |
13/10/90 |
Nam |
DDKA.01884 |
|
| 154 |
Y - Quít Byă |
04/03/90 |
Nam |
DDKA.01892 |
|
| 155 |
Nguyễn Ngọc Sơn Ca |
04/09/91 |
Nữ |
DDKA.01900 |
|
| 156 |
Hồ Xuân Ca |
10/01/91 |
Nam |
DDKA.01894 |
|
| 157 |
Lê Phước Ca |
10/10/91 |
Nam |
DDKA.01896 |
Chuyển ngành |
| 158 |
Luyện Trường Ca |
23/01/91 |
Nam |
DDKA.01898 |
|
| 159 |
Lê Văn Cả |
05/10/91 |
Nam |
DDKA.01919 |
|
| 160 |
Đỗ Ngọc Tình Cảm |
12/04/91 |
Nam |
DDKA.01923 |
Chuyển ngành |
| 161 |
Hồ Xuân Cẩm |
02/03/91 |
Nam |
DDKA.01978 |
Chuyển ngành |
| 162 |
Nguyễn Hữu Can |
14/06/91 |
Nam |
DDKA.01903 |
Chuyển ngành |
| 163 |
Lê Vi Can |
06/09/91 |
Nữ |
DDKV.00025 |
|
| 164 |
Nguyễn Văn Cân |
10/04/91 |
Nam |
DDKA.01961 |
|
| 165 |
Huỳnh Phước Cần |
21/04/91 |
Nam |
DDKA.01965 |
Chuyển ngành |
| 166 |
Nguyễn Duy Cẩn |
24/07/87 |
Nam |
DDKA.01983 |
Chuyển ngành |
| 167 |
Ngô Công Cẩn |
15/04/91 |
Nam |
DDKA.01982 |
|
| 168 |
Nguyễn Văn Cang |
20/10/91 |
Nam |
DDKA.01906 |
|
| 169 |
Nguyễn Đình Cảnh |
20/02/91 |
Nam |
DDKA.01944 |
|
| 170 |
Phan Bá Cảnh |
12/10/91 |
Nam |
DDKA.01950 |
Chuyển ngành |
| 171 |
Lê Đình Cảnh |
30/11/91 |
Nam |
DDKA.01935 |
Chuyển ngành |
| 172 |
Lê Văn Cảnh |
21/02/91 |
Nam |
DDKA.01937 |
|
| 173 |
Trần Cảnh |
11/02/91 |
Nam |
DDKA.01952 |
|
| 174 |
Trịnh Thị Cảnh |
16/03/91 |
Nữ |
DDKA.01956 |
Chuyển ngành |
| 175 |
Nguyễn Đình Cảnh |
25/06/91 |
Nam |
DDKA.01943 |
|
| 176 |
Mai Đăng Cảnh |
25/08/91 |
Nam |
DDKA.01939 |
Chuyển ngành |
| 177 |
Nguyễn Thanh Cao |
23/10/91 |
Nam |
DDKA.01913 |
|
| 178 |
Vũ Duy Cát |
01/04/91 |
Nam |
DDKA.01916 |
|
| 179 |
Nguyễn Thành Cát |
21/01/91 |
Nam |
DDKV.00027 |
|
| 180 |
Nguyễn Cầu |
20/10/90 |
Nam |
DDKA.01974 |
|
| 181 |
Phạm Trọng Cầu |
08/11/91 |
Nam |
DDKA.01976 |
Chuyển ngành |
| 182 |
Tán Quang Chánh |
27/05/91 |
Nam |
DDKA.01989 |
|
| 183 |
Võ Văn Chánh |
26/11/91 |
Nam |
DDKA.01990 |
Chuyển ngành |
| 184 |
Phạm Châu |
27/06/91 |
Nam |
DDKA.02030 |
|
| 185 |
Phạm Thị Châu |
20/09/91 |
Nữ |
DDKA.02032 |
Chuyển ngành |
| 186 |
Huỳnh Minh Châu |
20/10/91 |
Nam |
DDKA.02002 |
|
| 187 |
Lê Minh Châu |
01/04/91 |
Nam |
DDKA.02005 |
|
| 188 |
Ngô Phước Châu |
20/09/91 |
Nam |
DDKA.02011 |
|
| 189 |
Ngô Văn Châu |
16/08/91 |
Nam |
DDKA.02012 |
|
| 190 |
Trần Thị Kim Châu |
15/12/91 |
Nữ |
DDKA.02041 |
|
| 191 |
Nguyễn Thái Châu |
08/10/91 |
Nam |
DDKA.02021 |
|
| 192 |
Trần Văn Châu |
10/07/90 |
Nam |
DDKA.02043 |
|
| 193 |
Trần Lê Minh Châu |
24/01/91 |
Nữ |
DDKA.02036 |
Chuyển ngành |
| 194 |
Phan Thị Thu Chi |
20/10/91 |
Nữ |
DDKA.02061 |
|
| 195 |
Nguyễn Thái Quỳnh Chi |
26/10/91 |
Nữ |
DDKV.00034 |
|
| 196 |
Phan Viết Chí |
21/10/91 |
Nam |
DDKA.02143 |
|
| 197 |
Chu Văn Chí |
04/03/91 |
Nam |
DDKA.02131 |
|
| 198 |
Trần Hạ Chí |
20/06/91 |
Nam |
DDKA.02144 |
Chuyển ngành |
| 199 |
Hồ Ngọc Văn Chí |
15/07/91 |
Nam |
DDKA.02134 |
|
| 200 |
Võ Văn Chỉ |
07/04/91 |
Nam |
DDKA.02177 |
|
| 201 |
Nguyễn Minh Chiến |
01/06/91 |
Nam |
DDKA.02088 |
|
| 202 |
Trần Công Chiến |
28/02/91 |
Nam |
DDKA.02102 |
|
| 203 |
Phạm Quang Chiến |
20/10/90 |
Nam |
DDKA.02098 |
|
| 204 |
Ông Nguyễn Văn Chiến |
28/06/91 |
Nam |
DDKA.02093 |
|
| 205 |
Nguyễn Anh Chiến |
27/06/91 |
Nam |
DDKA.02092 |
|
| 206 |
Nguyễn Duy Chiến |
07/09/91 |
Nam |
DDKA.02083 |
|
| 207 |
Lưu Văn Chiến |
05/04/91 |
Nam |
DDKA.02080 |
|
| 208 |
Đậu Văn Chiến |
17/07/91 |
Nam |
DDKA.02074 |
|
| 209 |
Nguyễn Đình Chinh |
11/08/90 |
Nam |
DDKA.02119 |
|
| 210 |
Nguyễn Văn Chinh |
18/08/91 |
Nam |
DDKA.02121 |
|
| 211 |
Lê Văn Chinh |
06/05/90 |
Nam |
DDKA.02118 |
|
| 212 |
Võ Bảo Chinh |
29/07/91 |
Nam |
DDKA.02129 |
|
| 213 |
Phạm Quốc Chính |
07/07/91 |
Nam |
DDKA.02170 |
Chuyển ngành |
| 214 |
Lê Phi Chính |
18/11/91 |
Nam |
DDKA.02159 |
|
| 215 |
Trần Công Chính |
03/05/91 |
Nam |
DDKA.02172 |
|
| 216 |
Lê Văn Chính |
01/03/91 |
Nam |
DDKA.02162 |
Chuyển ngành |
| 217 |
Lê Quốc Chính |
02/09/91 |
Nam |
DDKA.02160 |
|
| 218 |
Nguyễn Minh Chính |
29/10/91 |
Nam |
DDKA.02165 |
Chuyển ngành |
| 219 |
Trần Công Chính |
10/05/91 |
Nam |
DDKA.02173 |
|
| 220 |
Phan Đức Chính |
02/05/91 |
Nam |
DDKV.00042 |
|
| 221 |
Huỳnh Đức Chỉnh |
02/02/91 |
Nam |
DDKA.02179 |
|
| 222 |
Nguyễn Văn Chư |
21/02/88 |
Nam |
DDKA.02242 |
Chuyển ngành |
| 223 |
Võ Chúc |
29/05/91 |
Nam |
DDKA.02240 |
Chuyển ngành |
| 224 |
Nguyễn Văn Chục |
01/02/91 |
Nam |
DDKA.02241 |
|
| 225 |
Võ Khắc Chung |
21/01/91 |
Nam |
DDKA.02231 |
|
| 226 |
Phạm Xuân Chung |
20/02/91 |
Nam |
DDKA.02223 |
|
| 227 |
Nguyễn Văn Chung |
19/05/90 |
Nam |
DDKV.00047 |
|
| 228 |
Nguyễn Văn Chung |
11/12/91 |
Nam |
DDKV.00046 |
|
| 229 |
Ngô Sỹ Chương |
30/08/91 |
Nam |
DDKA.02256 |
Chuyển ngành |
| 230 |
Nguyễn Thanh Chương |
25/03/91 |
Nam |
DDKA.02264 |
|
| 231 |
Bùi Thanh Chương |
31/05/91 |
Nam |
DDKA.02243 |
Chuyển ngành |
| 232 |
Lê Đình Chương |
08/12/91 |
Nam |
DDKA.02248 |
|
| 233 |
Nguyễn Công Chương |
10/02/91 |
Nam |
DDKA.02258 |
Chuyển ngành |
| 234 |
Trần Văn Chương |
01/07/91 |
Nam |
DDKV.00051 |
|
| 235 |
Lê Chí Công |
20/09/90 |
Nam |
DDKA.02308 |
|
| 236 |
Trần Danh Công |
18/08/90 |
Nam |
DDKA.02362 |
|
| 237 |
Quách Hữu Công |
05/01/90 |
Nam |
DDKA.02359 |
|
| 238 |
Dương Hữu Công |
06/08/91 |
Nam |
DDKA.02291 |
|
| 239 |
Dương Trường Công |
11/07/90 |
Nam |
DDKA.02292 |
|
| 240 |
Hoàng Hữu Công |
03/08/91 |
Nam |
DDKA.02300 |
|
| 241 |
Phạm Chí Công |
20/11/90 |
Nam |
DDKA.02353 |
Chuyển ngành |
| 242 |
Lê Trần Chí Công |
01/01/91 |
Nam |
DDKA.02313 |
Chuyển ngành |
| 243 |
Nguyễn Trí Công |
18/04/91 |
Nam |
DDKA.02339 |
|
| 244 |
Mai Văn Công |
02/04/90 |
Nam |
DDKA.02318 |
|
| 245 |
Nguyễn Duy Công |
12/08/91 |
Nam |
DDKA.02322 |
|
| 246 |
Nguyễn Tấn Công |
14/07/91 |
Nam |
DDKA.02331 |
|
| 247 |
Nguyễn Thành Công |
05/06/91 |
Nam |
DDKA.02334 |
Chuyển ngành |
| 248 |
Trần Văn Công |
09/03/91 |
Nam |
DDKA.02370 |
|
| 249 |
Trương Thành Công |
19/09/91 |
Nam |
DDKA.02373 |
|
| 250 |
Trương Văn Công |
01/10/91 |
Nam |
DDKA.02374 |
|
| 251 |
Nguyễn Văn Công |
12/04/91 |
Nam |
DDKA.02341 |
|
| 252 |
Trần Văn Của |
11/04/91 |
Nam |
DDKA.02383 |
|
| 253 |
Nguyễn Văn Của |
29/09/91 |
Nam |
DDKA.02382 |
|
| 254 |
Trần Trọng Cương |
08/09/91 |
Nam |
DDKA.02413 |
Chuyển ngành |
| 255 |
Tưởng Thanh Cương |
19/11/91 |
Nam |
DDKA.02416 |
Chuyển ngành |
| 256 |
Phạm Như Cương |
01/01/90 |
Nam |
DDKA.02408 |
|
| 257 |
Hoàng Kim Cương |
22/05/91 |
Nam |
DDKA.02390 |
Chuyển ngành |
| 258 |
Nguyễn Văn Cương |
15/07/90 |
Nam |
DDKA.02404 |
|
| 259 |
Nguyễn Hữu Cương |
07/02/91 |
Nam |
DDKA.02399 |
Chuyển ngành |
| 260 |
Đậu Văn Cương |
20/06/90 |
Nam |
DDKA.02387 |
|
| 261 |
Đặng Văn Cường |
18/05/90 |
Nam |
DDKA.02437 |
Chuyển ngành |
| 262 |
Ngô Huy Cường |
20/07/91 |
Nam |
DDKA.02506 |
|
| 263 |
Tạ Cao Cường |
03/07/91 |
Nam |
DDKA.02620 |
|
| 264 |
Bùi Lê Mạnh Cường |
08/10/91 |
Nam |
DDKA.02417 |
|
| 265 |
Cao Mạnh Cường |
01/07/91 |
Nam |
DDKA.02422 |
Chuyển ngành |
| 266 |
Cao Văn Cường |
26/03/91 |
Nam |
DDKA.02425 |
|
| 267 |
Dương Cao Cường |
10/10/89 |
Nam |
DDKA.02430 |
Chuyển ngành |
| 268 |
Lê Ngọc Cường |
14/07/91 |
Nam |
DDKA.02487 |
Chuyển ngành |
| 269 |
Lê Văn Cường |
01/01/91 |
Nam |
DDKA.02495 |
|
| 270 |
Đoàn Văn Cường |
07/10/91 |
Nam |
DDKA.02448 |
|
| 271 |
Tăng Tấn Cường |
24/07/91 |
Nam |
DDKA.02621 |
|
| 272 |
Tống Hùng Cường |
28/08/91 |
Nam |
DDKA.02624 |
|
| 273 |
Trần Tấn Cường |
01/06/91 |
Nam |
DDKA.02646 |
Chuyển ngành |
| 274 |
Phạm Văn Cường |
03/11/91 |
Nam |
DDKA.02617 |
|
| 275 |
Trần Văn Cường |
05/04/91 |
Nam |
DDKA.02651 |
|
| 276 |
Đặng Phú Cường |
30/04/91 |
Nam |
DDKA.02433 |
Chuyển ngành |
| 277 |
Phan Văn Cường |
01/12/91 |
Nam |
DDKA.02596 |
|
| 278 |
Nguyễn Mạnh Cường |
27/01/91 |
Nam |
DDKA.02541 |
Chuyển ngành |
| 279 |
Lê Cảnh Cường |
06/02/91 |
Nam |
DDKA.02478 |
Chuyển ngành |
| 280 |
Lại Đăng Cường |
09/06/91 |
Nam |
DDKA.02475 |
|
| 281 |
Hoàng Văn Cường |
15/04/89 |
Nam |
DDKA.02462 |
|
| 282 |
Hoàng Tấn Cường |
11/01/91 |
Nam |
DDKA.02461 |
Chuyển ngành |
| 283 |
Nguyễn Tấn Cường |
05/04/91 |
Nam |
DDKA.02559 |
|
| 284 |
Nguyễn Thành Cường |
27/04/91 |
Nam |
DDKA.02562 |
|
| 285 |
Nguyễn Văn Cường |
25/06/91 |
Nam |
DDKA.02570 |
|
| 286 |
Nguyễn Văn Cường |
16/10/91 |
Nam |
DDKA.02571 |
|
| 287 |
Lê Tăng Cường |
20/04/91 |
Nam |
DDKA.02490 |
Chuyển ngành |
| 288 |
Nguyễn Văn Hùng Cường |
14/02/91 |
Nam |
DDKA.02581 |
|
| 289 |
Nguyễn Quốc Cường |
16/05/84 |
Nam |
DDKA.02552 |
|
| 290 |
Phan Chí Cường |
13/02/90 |
Nam |
DDKA.02588 |
|
| 291 |
Nguyễn Văn Cường |
03/11/91 |
Nam |
DDKA.02575 |
Chuyển ngành |
| 292 |
Phạm Cao Cường |
20/10/91 |
Nam |
DDKA.02599 |
|
| 293 |
Phạm Phú Cường |
19/01/91 |
Nam |
DDKA.02604 |
|
| 294 |
Nguyễn Công Quốc Cường |
10/11/90 |
Nam |
DDKA.02520 |
|
| 295 |
Nguyễn Huy Cường |
07/08/91 |
Nam |
DDKA.02527 |
Chuyển ngành |
| 296 |
Vũ Quang Cường |
10/11/91 |
Nam |
DDKA.02669 |
Chuyển ngành |
| 297 |
Võ Đức Cường |
10/09/91 |
Nam |
DDKA.02663 |
|
| 298 |
Võ Đình Cường |
30/04/91 |
Nam |
DDKA.02662 |
|
| 299 |
Trương Mạnh Cường |
19/01/91 |
Nam |
DDKA.02658 |
|
| 300 |
Nguyễn Hữu Cường |
03/11/91 |
Nam |
DDKA.02531 |
Chuyển ngành |
|
|
Trang 1 của 11 trang: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Trang sau >> |
|
|
|
Quay trở về
|
|