DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI NGOẠI NGỮ B1 DÀNH CHO HỌC VIÊN CAO HỌC ĐỢT 20
Ngày thi: 12/09/2015

STT Họ tên SBD Phòng thi
Đọc Viết Nghe Nói
1  PHẠM THỊ HÀ AN DN20.001 1 1 1 1
2  TRẦN NGUYỄN BÁ AN DN20.002 1 1 1 1
3  TRỊNH THỊ THÚY AN DN20.003 1 1 1 1
4  ĐỖ LÊ ÂN DN20.004 1 1 1 1
5  VÕ THỊ HOÀNG ÂN DN20.005 1 1 1 1
6  ĐẬU QUANG ANH DN20.006 1 1 1 1
7  HUỲNH THỊ TUYẾT ANH DN20.007 1 1 1 1
8  NGUYỄN THỊ HỒNG ANH DN20.008 1 1 1 1
9  NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH DN20.009 1 1 1 1
10  TRẦN ĐÌNH TUẤN ANH DN20.010 1 1 1 1
11  HỒ THỊ KIM ÁNH DN20.011 1 1 1 1
12  NGÔ HUY BẢO DN20.012 1 1 1 1
13  PHẠM HUỲNH BẢO DN20.013 1 1 1 1
14  PHẠM KHÁNH BẢO DN20.014 1 1 1 1
15  DƯƠNG THẾ BÌNH DN20.015 1 1 1 1
16  LÊ THANH BÌNH DN20.016 1 1 1 1
17  LÊ THỊ THANH BÌNH DN20.017 1 1 1 1
18  NGÔ BÌNH DN20.018 1 1 1 1
19  NGUYỄN THÁI BÌNH DN20.019 1 1 1 1
20  TRẦN THẠNH BÌNH DN20.020 1 1 1 1
21  TRẦN HỮU BỐN DN20.022 1 1 1 1
22  LÊ VĂN CA DN20.023 1 1 1 1
23  HUỲNH THỊ MỸ CẨM DN20.024 1 1 1 1
24  NGUYỄN TẤN CHÁNH DN20.025 1 1 1 1
25  HUỲNH THỊ HOÀNG CHI DN20.026 1 1 1 1
26  TRẦN THANH CHIẾN DN20.027 1 1 1 1
27  LÊ THỊ HOÀNG CHINH DN20.028 1 1 1 1
28  VĂN CÔNG CHÍNH DN20.029 1 1 1 1
29  NGUYỄN THỊ HỒNG CHƯƠNG DN20.030 1 1 1 2
30  LÊ CHÍ CÔNG DN20.031 1 1 1 2
31  TRƯƠNG THỊ HOÀNG CÚC DN20.032 1 1 1 2
32  LÊ VĂN CUNG DN20.033 1 1 1 2
33  TRƯƠNG VĂN CƯƠNG DN20.034 1 1 1 2
34  NGUYỄN VĨNH CƯỜNG DN20.035 1 1 1 2
35  PHẠM NGÔ VIỆT CƯỜNG DN20.036 1 1 1 2
36  TRẦN NGUYỄN MINH ĐAN DN20.037 1 1 1 2
37  ĐOÀN THỊ KIM ĐÀO DN20.038 1 1 1 2
38  LÝ THỊ THANH ĐÀO DN20.039 1 1 1 2
39  NGUYỄN QUỐC ĐẠT DN20.040 2 2 2 2
40  NGUYỄN ĐÂY DN20.041 2 2 2 2
41  BÙI THỊ XUÂN DIỄM DN20.042 2
42  HUỲNH THỊ THANH DIỆU DN20.043 2 2 2 2
43  VÕ THỊ DIỆU DN20.044 2 2 2 2
44  LÊ VĂN ĐÔ DN20.045 2 2 2 2
45  ĐẶNG TẤN ĐÔNG DN20.046 2
46  TRƯƠNG HẢI ĐỒNG DN20.047 2 2 2 2
47  LÊ CAO DUẨN DN20.048 2 2 2 2
48  ĐỒNG PHƯỚC ĐỨC DN20.049 2 2 2 2
49  PHẠM MINH ĐỨC DN20.050 2 2 2 2
50  THÁI NGUYÊN DUNG DN20.051 2 2 2 2
51  TRẦN THÙY DUNG DN20.052 2 2 2 2
52  TRƯƠNG THỊ NGỌC DUNG DN20.053 2 2 2 2
53  VÕ THỊ THÚY DUNG DN20.054 2 2 2 2
54  NGUYỄN HOÀNG DŨNG DN20.055 2 2 2 2
55  NGUYỄN NGỌC DŨNG DN20.056 2 2 2 2
56  NGUYỄN THÀNH DŨNG DN20.057 2 2 2 2
57  NGUYỄN VĂN NGỌC DUY DN20.058 2 2 2 2
58  VÕ QUANG DUY DN20.059 2 2 2 3
59  NGUYỄN CHẮN DUỲN DN20.060 2 2 2 3
60  ĐINH THỊ THÙY GIANG DN20.061 2 2 2 3
61  NGUYỄN THỊ HOÀI GIANG DN20.062 2 2 2 3
62  PHAN THỊ THU GIANG DN20.063 2 2 2 3
63  TÔN NỮ MINH GIANG DN20.064 2 2 2 3
64  VÕ LÊ TRÚC GIANG DN20.065 2 2 2 3
65  HOÀNG VIỆT HÀ DN20.066 2 2 2 3
66  NGUYỄN THỊ HÀ DN20.067 2 2 2 3
67  NGUYỄN THỊ MINH HÀ DN20.068 2 2 2 3
68  PHAN VĂN HÀ DN20.069 2 2 2 3
69  TRẦN LIÊN HÀ DN20.070 2 2 2 3
70  HÀ NGỌC HẢI DN20.071 2 2 2 3
71  HUỲNH CÔNG HẢI DN20.072 2 2 2 3
72  NGUYỄN THỊ HỒNG HẢI DN20.073 2 2 2 3
73  TÁN PHAN MINH HẢI DN20.074 2 2 2 3
74  TRẦN ANH HẢI DN20.075 2 2 2 3
75  TRẦN TỪ HẢI DN20.076 2 3
76  LÊ THỊ THU HẰNG DN20.077 2 2 2 3
77  LÊ THỊ THÚY HẰNG DN20.078 2 2 2 3
78  PHAN THỊ HẰNG DN20.079 2 2 2 3
79  NGUYỄN THỊ PHƯƠNG HẠNH DN20.080 2 2 2 3
80  TRẦN ĐÌNH HẠNH DN20.081 3 3 3 3
 Tìm thấy: 719 thí sinh / 9 trang
 

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...